史高維爾指標
sử cao duy nhĩ chỉ tiêu
Hán Việt: sử cao duy nhĩ chỉ tiêu · Pinyin: shǐ gāo wéi ěr zhǐ biāo
Tổng quan
Cấu tạo: 史 (sử) + 高 (cao) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)
Hán Việt: sử cao duy nhĩ chỉ tiêu · Pinyin: shǐ gāo wéi ěr zhǐ biāo
Cấu tạo: 史 (sử) + 高 (cao) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)