右手安培定則
hữu thủ an bồi định tắc
Hán Việt: hữu thủ an bồi định tắc · Pinyin: yòu shǒu ān péi dìng zé
Tổng quan
Cấu tạo: 右 (hữu) + 手 (thủ) + 安 (an) + 培 (bồi) + 定 (định) + 則 (tắc)
Hán Việt: hữu thủ an bồi định tắc · Pinyin: yòu shǒu ān péi dìng zé
Cấu tạo: 右 (hữu) + 手 (thủ) + 安 (an) + 培 (bồi) + 定 (định) + 則 (tắc)