右手畫圓,左手畫方

yòu shǒu huà yuán,zuǒ shǒu huà fāng

Pinyin: yòu shǒu huà yuán,zuǒ shǒu huà fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thủ) + (họa) + (viên) + + (tả) + (thủ) + (họa) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻用心不专,什么事也办不成。也形容心思聪明,动作敏捷。