右手畫圓,左手畫方
Pinyin: yòu shǒu huà yuán,zuǒ shǒu huà fāng
Tổng quan
Cấu tạo: 右 (hữu) + 手 (thủ) + 畫 (họa) + 圓 (viên) + , + 左 (tả) + 手 (thủ) + 畫 (họa) + 方 (phương)
Pinyin: yòu shǒu huà yuán,zuǒ shǒu huà fāng
Cấu tạo: 右 (hữu) + 手 (thủ) + 畫 (họa) + 圓 (viên) + , + 左 (tả) + 手 (thủ) + 畫 (họa) + 方 (phương)