右翼極端分子
hữu dực cực đoan phân tử
Hán Việt: hữu dực cực đoan phân tử · Pinyin: yòu yì jí duān fèn zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 右 (hữu) + 翼 (dực) + 極 (cực) + 端 (đoan) + 分 (phân) + 子 (tử)
Hán Việt: hữu dực cực đoan phân tử · Pinyin: yòu yì jí duān fèn zǐ
Cấu tạo: 右 (hữu) + 翼 (dực) + 極 (cực) + 端 (đoan) + 分 (phân) + 子 (tử)