右翼民粹主義
hữu dực dân túy chủ nghĩa
Hán Việt: hữu dực dân túy chủ nghĩa · Pinyin: yòu yì mín cuì zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 右 (hữu) + 翼 (dực) + 民 (dân) + 粹 (túy) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: hữu dực dân túy chủ nghĩa · Pinyin: yòu yì mín cuì zhǔ yì
Cấu tạo: 右 (hữu) + 翼 (dực) + 民 (dân) + 粹 (túy) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)