号曰

hào yuēhào viết

Hán Việt: hào viết · Pinyin: hào yuē

Tổng quan

được đặt tên

Cấu tạo: 號 (hào) + 曰 (viết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên là
  • Tần suất từ được đặt tên , tên là

Eng

  • Cihui to be named; named
  • Tần suất từ to be named; named

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕