号码可携服务

hào mǎ kě xié fú wùhào mã khả huề phục vụ

Hán Việt: hào mã khả huề phục vụ · Pinyin: hào mǎ kě xié fú wù

Tổng quan

Cấu tạo: 號 (hào) + 碼 (mã) + 可 (khả) + 攜 (huề) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ chuyển số

Đức

  • Handedict Rufnummernmitnahme

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务广告协议 · 服务提供商 · 服务提供者 · 服务生领班 · 服务性的企业 · 服務导向架構 · 服務持续管理 · 服務水平管理