號碼可攜服務
hào mã khả huề phục vụ
Hán Việt: hào mã khả huề phục vụ · Pinyin: hào mǎ kě xié fú wù
Tổng quan
Cấu tạo: 號 (hào) + 碼 (mã) + 可 (khả) + 攜 (huề) + 服 (phục) + 務 (vụ)
Hán Việt: hào mã khả huề phục vụ · Pinyin: hào mǎ kě xié fú wù
Cấu tạo: 號 (hào) + 碼 (mã) + 可 (khả) + 攜 (huề) + 服 (phục) + 務 (vụ)