喫一箝二看三

chī yī qián èr kàn sān khiết nhất kiềm nhị khán tam

Hán Việt: khiết nhất kiềm nhị khán tam · Pinyin: chī yī qián èr kàn sān

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (nhất) + (kiềm) + (nhị) + (khán) + (tam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容嘴馋﹑贪吃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容嘴馋﹑贪吃。