喫不了包着走

chī bù liǎo bāo zhe zǒu khiết bất liễu bao trứ tẩu

Hán Việt: khiết bất liễu bao trứ tẩu · Pinyin: chī bù liǎo bāo zhe zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (bất) + (liễu) + (bao) + (trứ) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"吃不了兜着走"。