喫了砒霜藥老虎

chī le pī shuāng yào lǎo hǔ khiết liễu tì sương dược lão hổ

Hán Việt: khiết liễu tì sương dược lão hổ · Pinyin: chī le pī shuāng yào lǎo hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (liễu) + (tì) + (sương) + (dược) + (lão) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻因对敌斗争方法笨拙,敌方未受损害,自己却先遭殃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻因对敌斗争方法笨拙,敌方未受损害,自己却先遭殃。