喫人不吐骨頭

chī rén bù tǔ gǔ tóu khiết nhân bất thổ cốt đầu

Hán Việt: khiết nhân bất thổ cốt đầu · Pinyin: chī rén bù tǔ gǔ tóu

Tổng quan

tàn nhẫn | tham lam và độc ác

Cấu tạo: (khiết) + (nhân) + (bất) + (thổ) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn nhẫn | tham lam và độc ác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻又残暴,又贪婪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃肉不吐骨头"。亦作"吃死人不吐骨头"。 2.比喻极端贪婪﹑凶恶。

Eng

  • CC-CEDICT ruthless|vicious and greedy
  • Cihui ruthless; vicious and greedy