吃熊心豹子膽
cật hùng tâm báo tử đảm
Hán Việt: cật hùng tâm báo tử đảm · Pinyin: chī xióng xīn bào zi dǎn
Tổng quan
mắc gan gấu gan báo (thành ngữ) | lấy hết can đảm
Cấu tạo: 吃 (cật) + 熊 (hùng) + 心 (tâm) + 豹 (báo) + 子 (tử) + 膽 (đảm)
Nghĩa
Việt
- Cihui mắc gan gấu gan báo (thành ngữ) | lấy hết can đảm
Eng
- CC-CEDICT to eat bear heart and leopard gall (idiom)|to pluck up some courage
- Cihui to eat bear heart and leopard gall (idiom); to pluck up some courage