喫着碟子看着碗
khiết trứ điệp tử khán trứ oản
Hán Việt: khiết trứ điệp tử khán trứ oản · Pinyin: chī zhe dié zi kàn zhe wǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 着 (trứ) + 碟 (điệp) + 子 (tử) + 看 (khán) + 着 (trứ) + 碗 (oản)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻贪心不足。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻贪心不足。