吃空饷

chī kòng xiǎngcật không hướng

Hán Việt: cật không hướng · Pinyin: chī kòng xiǎng

Tổng quan

tham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương

新华 · Tân Hoa Đại lục

吃空额。

Cấu tạo: 吃 (cật) + 空 (không) + 餉 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham ô
  • Tần suất từ tham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃空额。

Eng

  • Cihui to embezzle by adding to the payroll employees existing in name only
  • Tần suất từ to embezzle by adding to the payroll employees existing in name only

Từ liên quan

Gần nghĩa

吃空额 · 吃空缺 · 吃空