吃空缺

khiết không khuyết

Hán Việt: khiết không khuyết

Tổng quan

Cấu tạo: 喫 (khiết) + 空 (không) + 缺 (khuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn lương khống
  • Biên soạn 吃空缺 hī kòngquē v.o. pad the payroll

Eng

  • Cihui 吃空缺 hī kòngquē v.o. pad the payroll

Từ liên quan

Gần nghĩa

吃空额 · 吃空饷 · 空缺的 · 空缺额 · 空缺 · 吃空