喫飯防噎,走路防跌

chī fàn fáng yē,zǒu lù fáng diē

Pinyin: chī fàn fáng yē,zǒu lù fáng diē

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (phạn) + (phòng) + (ế) + + (tẩu) + (lộ) + (phòng) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃饭时要防止被食物噎住,走路时要防止摔跤。形容处事小心谨慎。