各式各樣
các thức các dạng
Hán Việt: các thức các dạng · Pinyin: gè shì gè yàng
Tổng quan
(của) tất cả các loại và kiểu dáng | đa dạng
Nghĩa
Việt
- Cihui (của) tất cả các loại và kiểu dáng | đa dạng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 許多不同的式樣和種類。《紅樓夢》第四一回:「劉姥姥因見那小麵果子都玲瓏剔透,各式各樣,便揀了一朵牡丹花樣的。」
Eng
- CC-CEDICT (of) all kinds and sorts|various
- Cihui 各式各樣 èshìgèyàng f.e. all sorts/kinds; various | Tā huì ¹zuò ∼ de fàn. He can cook all sorts of food.