各懷鬼胎

các hoài quỷ thai

Hán Việt: các hoài quỷ thai

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (hoài) + (quỷ) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 各懷鬼胎 èhuáiguǐtāi id. each with his own ax to grind

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

同心同德 · 沆瀣一气