各有巧妙不同

gè yǒu qiǎo miào bù tóng các hữu xảo diệu bất đồng

Hán Việt: các hữu xảo diệu bất đồng · Pinyin: gè yǒu qiǎo miào bù tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (hữu) + (xảo) + (diệu) + (bất) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻为人做事像变戏法,各自有其灵巧奥妙的变化。