合于时宜的

hợp vu thì nghi đích

Hán Việt: hợp vu thì nghi đích

Tổng quan

hợp thời vụ, đúng với mùa, hợp thời, đúng lúc

Cấu tạo: 合 (hợp) + 于 (vu) + 時 (thì) + 宜 (nghi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đúng mùa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi seasonable

Từ liên quan

Gần nghĩa

合于逻辑的 · 合于时宜