合同研發組織
hợp đồng nghiên phát tổ chức
Hán Việt: hợp đồng nghiên phát tổ chức · Pinyin: hé tong yán fā zǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 合 (hợp) + 同 (đồng) + 研 (nghiên) + 發 (phát) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Hán Việt: hợp đồng nghiên phát tổ chức · Pinyin: hé tong yán fā zǔ zhī
Cấu tạo: 合 (hợp) + 同 (đồng) + 研 (nghiên) + 發 (phát) + 組 (tổ) + 織 (chức)