合川豆花魚片
hợp xuyên đậu hoa ngư phiến
Hán Việt: hợp xuyên đậu hoa ngư phiến · Pinyin: hé chuān dòu huā yú piàn
Tổng quan
Cấu tạo: 合 (hợp) + 川 (xuyên) + 豆 (đậu) + 花 (hoa) + 魚 (ngư) + 片 (phiến)
Hán Việt: hợp xuyên đậu hoa ngư phiến · Pinyin: hé chuān dòu huā yú piàn
Cấu tạo: 合 (hợp) + 川 (xuyên) + 豆 (đậu) + 花 (hoa) + 魚 (ngư) + 片 (phiến)