合川馬門溪龍
hợp xuyên mã môn khê long
Hán Việt: hợp xuyên mã môn khê long
Tổng quan
Cấu tạo: 合 (hợp) + 川 (xuyên) + 馬 (mã) + 門 (môn) + 溪 (khê) + 龍 (long)
Nghĩa
Eng
- Cihui 合川馬門溪龍 échuān Mǎménxī Lóng n. <paleo.> Mamenchisaurus Hochuanensis