合成孔徑雷達
hợp thành khổng kính lôi đạt
Hán Việt: hợp thành khổng kính lôi đạt · Pinyin: hé chéng kǒng jìng léi dá
Tổng quan
Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 孔 (khổng) + 徑 (kính) + 雷 (lôi) + 達 (đạt)
Hán Việt: hợp thành khổng kính lôi đạt · Pinyin: hé chéng kǒng jìng léi dá
Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 孔 (khổng) + 徑 (kính) + 雷 (lôi) + 達 (đạt)