合為

hé wéihợp vi

Hán Việt: hợp vi · Pinyin: hé wéi

Tổng quan

kết hợp

Cấu tạo: 合 (hợp) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp thành
  • Google Alex v6 kết hợp
  • VietPhrases kết hợp
  • Biên soạn 合為 héwéi* v.p. combine

Eng

  • Cihui to combine

Đức

  • Handedict vermengen

Từ liên quan

Gần nghĩa

為上 · 為主 · 为之 · 为乐 · 為了 · 為人 · 為伍 · 為何