合規管理係統
hợp quy quản lí hệ thống
Hán Việt: hợp quy quản lí hệ thống · Pinyin: hé guī guǎn lǐ xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 合 (hợp) + 規 (quy) + 管 (quản) + 理 (lí) + 係 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: hợp quy quản lí hệ thống · Pinyin: hé guī guǎn lǐ xì tǒng
Cấu tạo: 合 (hợp) + 規 (quy) + 管 (quản) + 理 (lí) + 係 (hệ) + 統 (thống)