合适/式 Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 適 (thích) + / + 式 (thức)Từ loạitínhCấu tạo合 + 適 + / + 式 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phù hợpBiên soạn 合適/式 héshì s.v. suitable; appropriate; becoming; rightEngCihui 合適/式 héshì s.v. suitable; appropriate; becoming; right; Nǐ zhèyàng shuō bù ∼. It is not right for you to say so Từ liên quan Gần nghĩa合适地 · 合适的 · 合适的事物 · 合适的厨房