吉卜力工作室
cát bặc lực công tác thất
Hán Việt: cát bặc lực công tác thất · Pinyin: jí bǔ lì gōng zuò shì
Tổng quan
Studio Ghibli, xưởng phim Nhật Bản
Cấu tạo: 吉 (cát) + 卜 (bặc) + 力 (lực) + 工 (công) + 作 (tác) + 室 (thất)
Nghĩa
Việt
- Cihui Studio Ghibli, xưởng phim Nhật Bản
Eng
- CC-CEDICT Studio Ghibli, Japanese film studio
- Cihui Studio Ghibli, Japanese film studio