吉卜力工作室
cát bặc lực công tác thất
Hán Việt: cát bặc lực công tác thất · Pinyin: jí bǔ lì gōng zuò shì
Tổng quan
Studio Ghibli, xưởng phim Nhật Bản
Cấu tạo: 吉 (cát) + 卜 (bặc) + 力 (lực) + 工 (công) + 作 (tác) + 室 (thất)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Studio Ghibli
- Tần suất từ Ghibli; Studio Ghibli, xưởng phim Nhật Bản
Eng
- Cihui Studio Ghibli, Japanese film studio
- Tần suất từ Studio Ghibli, Japanese film studio
Đức
- Handedict Studio Ghibli