吉尔 jí ěr·cát nhĩ Hán Việt: cát nhĩ · Pinyin: jí ěr Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 爾 (nhĩ)Pinyinjí ěrHán Việtcát nhĩTừ loạidanhCấu tạo吉 + 爾 · cát + nhĩ nghĩa thành phần: cát + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 JillĐứcHandedict Jil (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa吉尔达 · 吉尔伯特 · 吉尔吉斯 · 吉事 · 吉人 · 吉他 · 吉信 · 吉兆