吉尔伯特

jí ěr bó tècát nhĩ bá đặc

Hán Việt: cát nhĩ bá đặc · Pinyin: jí ěr bó tè

Tổng quan

Gilbert (tên)

Cấu tạo: 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gilbert
  • Tần suất từ Gilbert (tên)

Eng

  • Cihui Gilbert (name)
  • Tần suất từ Gilbert (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吉尔伯特群岛 · 伯特兰德 · 吉尔吉斯 · 伯特兰 · 吉尔吉斯人 · 吉尔吉斯坦 · 吉尔吉斯族 · 吉尔吉斯语