吉爾伯特群島

jí ěr bó tè qún dǎo cát nhĩ bá đặc quần đảo

Hán Việt: cát nhĩ bá đặc quần đảo · Pinyin: jí ěr bó tè qún dǎo

Tổng quan

Quần đảo Gilbert

Cấu tạo: (cát) + (nhĩ) + (bá) + (đặc) + (quần) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quần đảo Gilbert

Eng

  • CC-CEDICT Gilbert Islands
  • Cihui Gilbert Islands