吉布斯自由能
cát bố tư tự do năng
Hán Việt: cát bố tư tự do năng · Pinyin: jí bù sī zì yóu néng
Tổng quan
Cấu tạo: 吉 (cát) + 布 (bố) + 斯 (tư) + 自 (tự) + 由 (do) + 能 (năng)
Nghĩa
Eng
- Cihui Gibbs free energy
Hán Việt: cát bố tư tự do năng · Pinyin: jí bù sī zì yóu néng
Cấu tạo: 吉 (cát) + 布 (bố) + 斯 (tư) + 自 (tự) + 由 (do) + 能 (năng)