吉恩羅登貝瑞

jí ēn luó dēng bèi ruì cát ân la đăng bối thụy

Hán Việt: cát ân la đăng bối thụy · Pinyin: jí ēn luó dēng bèi ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (ân) + (la) + (đăng) + (bối) + (thụy)