吉恩羅登貝瑞
cát ân la đăng bối thụy
Hán Việt: cát ân la đăng bối thụy · Pinyin: jí ēn luó dēng bèi ruì
Tổng quan
Cấu tạo: 吉 (cát) + 恩 (ân) + 羅 (la) + 登 (đăng) + 貝 (bối) + 瑞 (thụy)
Hán Việt: cát ân la đăng bối thụy · Pinyin: jí ēn luó dēng bèi ruì
Cấu tạo: 吉 (cát) + 恩 (ân) + 羅 (la) + 登 (đăng) + 貝 (bối) + 瑞 (thụy)