吉米康諾爾斯
cát mễ khang nặc nhĩ tư
Hán Việt: cát mễ khang nặc nhĩ tư · Pinyin: jí mǐ kāng nuò ěr sī
Tổng quan
Cấu tạo: 吉 (cát) + 米 (mễ) + 康 (khang) + 諾 (nặc) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)
Hán Việt: cát mễ khang nặc nhĩ tư · Pinyin: jí mǐ kāng nuò ěr sī
Cấu tạo: 吉 (cát) + 米 (mễ) + 康 (khang) + 諾 (nặc) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)