吉米康諾爾斯

jí mǐ kāng nuò ěr sī cát mễ khang nặc nhĩ tư

Hán Việt: cát mễ khang nặc nhĩ tư · Pinyin: jí mǐ kāng nuò ěr sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (mễ) + (khang) + (nặc) + (nhĩ) + (tư)