吉訶德式性格

Jíhēdé shì xìnggé cát ha đức thức tính cách

Hán Việt: cát ha đức thức tính cách · Pinyin: Jíhēdé shì xìnggé

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (ha) + (đức) + (thức) + (tính) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui quixotry