吊兒郎當
điếu nhi lang đương
Hán Việt: điếu nhi lang đương · Pinyin: diào er láng dāng
Tổng quan
cẩu thả
Nghĩa
Việt
- Cihui cẩu thả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人放蕩不羈的樣子。如:「他對他兒子那一副吊兒郎當的態度非常不滿。」
Eng
- CC-CEDICT sloppy
- Cihui 吊兒郎當 iào'erlángdāng v.p. careless and casual; slovenly||►See also diàorlángdāng