同一方向演變

đồng nhất phương hướng diễn biến

Hán Việt: đồng nhất phương hướng diễn biến

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nhất) + (phương) + (hướng) + (diễn) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同一方向演變 óngyī fāngxiàng yǎnbiàn n. <lg.> change in the same direction