同業保險機構

tóng yè bǎo xiǎn jī gòu đồng nghiệp bảo hiểm ki cấu

Hán Việt: đồng nghiệp bảo hiểm ki cấu · Pinyin: tóng yè bǎo xiǎn jī gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nghiệp) + (bảo) + (hiểm) + (ki) + (cấu)