同呼吸共命運
đồng hô hấp cộng mệnh vận
Hán Việt: đồng hô hấp cộng mệnh vận
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 共 (cộng) + 命 (mệnh) + 運 (vận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 同呼吸共命運 óng hūxī gòng mìngyùn v.p. 1. share a common fate 2. throw in one's lot with sb.