同命運共呼吸

tóng mìng yùn gòng hū xī đồng mệnh vận cộng hô hấp

Hán Việt: đồng mệnh vận cộng hô hấp · Pinyin: tóng mìng yùn gòng hū xī

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (mệnh) + (vận) + (cộng) + (hô) + (hấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容双方关系密切,利害一致。