同命運共呼吸
đồng mệnh vận cộng hô hấp
Hán Việt: đồng mệnh vận cộng hô hấp · Pinyin: tóng mìng yùn gòng hū xī
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 命 (mệnh) + 運 (vận) + 共 (cộng) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)
Hán Việt: đồng mệnh vận cộng hô hấp · Pinyin: tóng mìng yùn gòng hū xī
Cấu tạo: 同 (đồng) + 命 (mệnh) + 運 (vận) + 共 (cộng) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)