同型联合 đồng hình liên hợp Hán Việt: đồng hình liên hợp Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình) + 聯 (liên) + 合 (hợp)Hán Việtđồng hình liên hợpTừ loạidanhCấu tạo同 + 型 + 聯 + 合 · đồng + hình + liên + hợp nghĩa thành phần: đồng + hình + liên + hợp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết hợp tương đồngMainlandKaggle Zh-Vi homosyndesisEngCihui homosyndesis Từ liên quan Gần nghĩa同型配子 · 联合主义 · 联合企业 · 联合公报 · 联合军演 · 联合发表 · 联合品牌 · 联合声明