同心主表語組
đồng tâm chủ biểu ngữ tổ
Hán Việt: đồng tâm chủ biểu ngữ tổ
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 主 (chủ) + 表 (biểu) + 語 (ngữ) + 組 (tổ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 同心主表語組 óngxīn zhǔ-biǎo yǔzǔ n. <lg.> endocentric construction with a stative verb