同性戀自豪日
đồng tính luyến tự hào nhật
Hán Việt: đồng tính luyến tự hào nhật · Pinyin: tóng xìng liàn zì háo rì
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 性 (tính) + 戀 (luyến) + 自 (tự) + 豪 (hào) + 日 (nhật)
Hán Việt: đồng tính luyến tự hào nhật · Pinyin: tóng xìng liàn zì háo rì
Cấu tạo: 同 (đồng) + 性 (tính) + 戀 (luyến) + 自 (tự) + 豪 (hào) + 日 (nhật)