同性戀運動會

tóng xìng liàn yùn dòng huì đồng tính luyến vận động hội

Hán Việt: đồng tính luyến vận động hội · Pinyin: tóng xìng liàn yùn dòng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tính) + (luyến) + (vận) + (động) + (hội)