同性戀恐懼症
đồng tính luyến khủng cụ chứng
Hán Việt: đồng tính luyến khủng cụ chứng · Pinyin: tóng xìng liàn kǒng jù zhèng
Tổng quan
chứng sợ đồng tính
Cấu tạo: 同 (đồng) + 性 (tính) + 戀 (luyến) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng sợ đồng tính
Eng
- CC-CEDICT homophobia
- Cihui homophobia