同时具足相应门

đồng thì cụ túc tương ứng môn

Hán Việt: đồng thì cụ túc tương ứng môn

Tổng quan

đồng thời cụ túc tương ưng môn (術語)十玄門之一。☸

Cấu tạo: (đồng) + (thì) + (cụ) + (túc) + (tương) + (ứng) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng thời cụ túc tương ưng môn (術語)十玄門之一。☸