同業議定價格

tóng yè yì dìng jià gé đồng nghiệp nghị định giá cách

Hán Việt: đồng nghiệp nghị định giá cách · Pinyin: tóng yè yì dìng jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nghiệp) + (nghị) + (định) + (giá) + (cách)